📚 Thuật ngữ Glossary

Tập hợp khái niệm cốt lõi về nam châm, quy trình và ứng dụng cho Điện tử, Ô tô, Y học và Năng lượng gió.

🧱 Vật liệu & Quy trình

NdFeB (Neodymium)

Nam châm đất hiếm mật độ năng lượng cao, kích thước nhỏ; cần phủ (Ni/Zn/Epoxy). Cấp N/H/SH/UH/EH/AH tương ứng dải nhiệt.

BHmax Hcj Ni / Zn / Epoxy

SmCo (Samarium Cobalt)

Chịu nhiệt cao 200–300°C, chống ăn mòn tốt không cần phủ; mật độ từ thấp hơn NdFeB nhưng ổn định nhiệt rất tốt.

Nhiệt cao Ổn định

Ferrite (Gốm)

Giải pháp kinh tế, kháng ăn mòn; từ lực thấp hơn, kích thước thường lớn hơn. Phổ biến trong loa, mô-tơ nhỏ.

Kinh tế

Bonded / Flexible

Nam châm nhựa ép phun/nam châm dẻo; tạo hình phức tạp, đa cực, mỏng nhẹ. Mật độ từ thấp hơn so với thiêu kết.

Multipole Mỏng nhẹ

BHmax (Mật độ năng lượng)

Chỉ số năng lượng tối đa của nam châm, càng cao thì khả năng tạo từ trường mạnh trên thể tích nhỏ càng tốt.

Thiết kế nhỏ gọn

Hcj (Kháng từ nội tại)

Khả năng chống khử từ của vật liệu. Ứng dụng nhiệt cao/EMI mạnh cần Hcj cao để tránh suy giảm từ tính.

Nhiệt cao

Gauss / Tesla

Đơn vị mật độ từ thông (B). 1 Tesla = 10.000 Gauss. Thường dùng Gauss cho đo kiểm hiện trường.

Đo kiểm

Lớp phủ (Ni / Zn / Epoxy)

Bảo vệ chống ăn mòn cho NdFeB: Ni-Cu-Ni phổ biến; Epoxy cho môi trường ẩm/muối; Zn cho chi phí tối ưu.

Corrosion

Từ hóa đa cực (Multipole)

Sắp xếp nhiều cực từ trên một chi tiết để tạo tín hiệu encoder/cảm biến mượt và chính xác.

Encoder

🔌 Điện tử

EMI Shielding

Che chắn nhiễu điện từ trong thiết bị di động, sạc không dây, âm thanh. Tối ưu bằng vật liệu & layout mạch + mô phỏng từ trường.

Hall Sensor

Cảm biến hiệu ứng Hall để đo vị trí/tốc độ. Kết hợp nam châm multipole cho encoder nhỏ gọn.

Wireless Charging

Cuộn cảm + lõi từ tối ưu hoá liên kết từ; thiết kế để giảm tổn hao và nhiệt trong không gian mỏng.

🚗 Ô tô

PMSM / BLDC

Động cơ nam châm vĩnh cửu cho mô-men lớn và hiệu suất cao; thiết kế tối ưu góc từ hoá & slot/pole.

Cogging Torque

Mô-men lăn răng; giảm bằng skew, thay đổi số cực, hoặc tối ưu hình học nam châm.

🏥 Y học

Biocompatibility

Tương thích sinh học của vật liệu/lớp phủ với cơ thể; cần thử nghiệm theo chuẩn thiết bị y tế.

Sterilization

Quy trình tiệt trùng (hơi nước/EO/gamma) ảnh hưởng lớp phủ và độ bền từ; xác nhận trước khi sản xuất.

🌬️ Năng lượng gió

Direct Drive

Truyền động trực tiếp cho tua-bin gió giảm hộp số, tăng độ tin cậy; yêu cầu nam châm Hcj cao.

PMSG

Máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu; tối ưu bố trí nam châm/slot cho hiệu suất phát.

💡 Gợi ý kỹ thuật: Xác nhận nhiệt độ làm việc, lớp phủ, dung sai gia công, hướng từ hoá ngay từ giai đoạn thiết kế để tối ưu hiệu suất & tuổi thọ.
JDM — Tư vấn thuật ngữ & thiết kế từ tính cho dự án của bạn