🧭 Phương hướng từ hóa
Khái niệm, ký hiệu, lựa chọn theo hình học và ứng dụng
1) Khái niệm cơ bản
Phương hướng từ hóa (magnetization direction) là hướng của mômen từ trong nam châm sau khi từ hóa. Với vật liệu dị hướng (anisotropic), hướng này được ấn định ngay từ lúc ép/kéo hạt → không thể đổi sau sản xuất; với vật liệu đẳng hướng (isotropic), có thể từ hóa theo nhiều hướng nhưng từ lực sẽ thấp hơn.
🧱
Dị hướng
Hướng ưu tiên cố định; BHmax cao.
Hướng ưu tiên cố định; BHmax cao.
🧩
Đẳng hướng
Linh hoạt hướng; từ lực thấp hơn.
Linh hoạt hướng; từ lực thấp hơn.
2) Ký hiệu thường dùng
- Axial / Through Thickness: Xuyên dày (khối) | dọc trục (trụ/nhẫn).
- Diametral: Theo đường kính (trụ/nhẫn), hai cực nằm hai bên hông.
- Radial: Hướng tâm (nhẫn), radial-in hoặc radial-out.
- Multipole: Đa cực (encoder/loa/động cơ), bố trí N–S lặp theo chu vi/bề mặt.
- Custom: Segment, halbach, skew… theo mô phỏng.
💡 Mẹo: Luôn ghi rõ hình dạng + hướng từ hóa + đánh dấu cực trong bản vẽ (ví dụ: Ø20×10, axial, mark “N” on top).
3) Lựa chọn theo hình học
🧊 Khối (Block)
- Axial (xuyên dày): phổ biến cho ngàm/kẹp.
- In-plane (xuyên rộng/dài): lực trượt theo mặt.
🟠 Trụ (Cylinder)
- Axial: mô-men dọc trục; motor nhỏ, chốt từ.
- Diametral: hai cực hai bên; cảm biến quay.
💍 Nhẫn (Ring)
- Axial: N–S hai mặt phẳng.
- Radial-in/out: cho khớp nối, PMSG, Halbach.
- Multipole theo chu vi: encoder/BLDC.
4) Hướng đa cực (Multipole)
Được tạo bởi nam châm bonded/flexible hoặc tổ hợp segment. Cho phép số cực lớn (P), bước cực nhỏ, tín hiệu encoder mượt và mật độ từ đều. Cần cung cấp số cực, bước, biên dạng (sin/cos/square) khi đặt hàng.
5) Kiểm tra & đánh dấu cực
- Đo bằng gaussmeter / test flux | kiểm tra chiều mũi tên trên bản vẽ.
- Đánh dấu “N”/“S” bằng mực chịu mài mòn hoặc khắc laser (nếu yêu cầu).
- Đóng gói giữ định hướng; tránh ghép ngược gây khử từ cục bộ.
✅ Checklist đặt hàng: Hình học | Hướng từ hóa | Cấp vật liệu | Lớp phủ | Dung sai | Nhiệt độ làm việc | Đánh dấu cực | Yêu cầu thử nghiệm.
